Fluent Fiction - Vietnamese

By: FluentFiction.org
  • Summary

  • Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you.

    Studies show that the key to mastering a second language is through repetition and active processing. That's why each episode of our podcast features a story in Vietnamese, followed by a sentence-by-sentence retelling that alternates between Vietnamese and English.

    This approach not only allows you to fully understand and absorb the vocabulary and grammar but also provides bilingual support to aid your listening comprehension.

    But we don't stop there. Research in sociolinguistics highlights the importance of culture in language learning, which is why we provide a list of vocabulary words and a transcript of the audio to help you understand the cultural context of the story. And for your convenience, we also include a transcript of the audio to help you refer back to any parts you may have struggled with.

    And our podcast is not just for language learners, it's also for travelers or people who want to connect with their roots. Are you planning a trip to Ho Chi Minh City, Hanoi, or Da Nang? Maybe you want to speak Vietnamese with your grandparents from Saigon? Our podcast will give you the cultural and linguistic background to fully immerse in the regions of Vietnam.

    Fluent Fiction - Vietnamese is based on the latest research in linguistics, sociolinguistics, psychology, cognitive science, neuroscience, and education to provide the most effective method for mastering Vietnamese listening comprehension. Don't miss this opportunity, give our podcast a try and see the results for yourself.

    Nâng cao khả năng nghe tiếng Việt của bạn với chuyện kể trên podcast của chúng tôi ngay hôm nay!
    Copyright FluentFiction.org
    Show more Show less
Episodes
  • Finding Her Path: Hà's Journey of Self-Discovery
    Apr 4 2025
    Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Her Path: Hà's Journey of Self-Discovery Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-04-04-22-34-01-vi Story Transcript:Vi: Khí xuân ở Hà Nội, hoa đào nhẹ nhàng rơi trên phố cổ.En: Spring in Hà Nội quietly sees peach blossoms falling gently on the old streets.Vi: Tiếng rao hàng chợt vang lên giữa làn gió se lạnh.En: The sound of vendors suddenly rises through the chilly breeze.Vi: Hồ Hoàn Kiếm, biểu tượng của thành phố, lung linh như một tấm gương khổng lồ phản chiếu sức sống của đô thị.En: Hồ Hoàn Kiếm, a symbol of the city, sparkles like a giant mirror reflecting the vitality of the city.Vi: Hà cùng gia đình đến thăm hồ.En: Hà and her family visit the lake.Vi: Đối với cô, không gian này vừa quen thuộc, vừa xa lạ.En: For her, this space is both familiar and strange.Vi: Hà mới tốt nghiệp đại học, nhưng cô chưa tìm thấy con đường rõ ràng cho tương lai.En: Hà has just graduated from university, but she hasn't found a clear path for her future yet.Vi: Trong lòng cô, môt cuộc chiến riêng đang diễn ra giữa kì vọng của xã hội và mong muốn thật sự của bản thân.En: Inside her, a personal battle is taking place between societal expectations and her true desires.Vi: Minh, cha của Hà, luôn hi vọng con gái mình có một công việc ổn định.En: Minh, Hà's father, always hopes his daughter will have a stable job.Vi: Trong khi đó, Linh, em gái của Hà, vô tư chụp ảnh mọi thứ quanh hồ.En: Meanwhile, Linh, Hà's younger sister, is carefreely taking pictures of everything around the lake.Vi: Gia đình cùng nhau đi dạo, mỗi người chìm trong dòng suy nghĩ riêng.En: The family walks together, each lost in their own thoughts.Vi: Hà dừng lại bên bờ hồ, ngắm nhìn mặt nước lấp lánh.En: Hà stops by the lake, watching the sparkling water.Vi: Cô quyết định đã đến lúc cần mở lòng với cha mình.En: She decides it's time to open up to her father.Vi: Cô nhẹ nhàng gọi: "Cha ơi, con có thể nói chuyện với cha một chút không?En: She gently calls, "Dad, can I talk to you for a moment?"Vi: "Minh ngạc nhiên và đồng ý.En: Minh is surprised but agrees.Vi: Hai cha con tìm một góc yên tĩnh.En: The two find a quiet corner.Vi: Hà bắt đầu chia sẻ những lo âu của mình: "Con không biết mình thật sự muốn gì.En: Hà begins to share her worries: "I don't know what I truly want.Vi: Con sợ mình không thể làm cha mẹ tự hào.En: I fear that I can't make my parents proud."Vi: "Minh lắng nghe, ánh mắt hiền từ.En: Minh listens, his eyes gentle.Vi: Ông nắm lấy tay Hà: "Con à, chúng ta chỉ mong con được hạnh phúc.En: He takes Hà's hand: "My dear, we only wish for your happiness.Vi: Cha mẹ sẽ luôn đứng sau con, bất kể con chọn con đường nào.En: Your mother and I will always support you, no matter which path you choose."Vi: "Những lời nói của cha như một ngọn gió thổi tan đi mây mù trong lòng Hà.En: His words feel like a breeze dispersing the clouds in Hà's heart.Vi: Cô cảm nhận được sự ủng hộ chân thành của gia đình.En: She feels the sincere support of her family.Vi: Lòng trở nên nhẹ nhàng, cô mỉm cười nhìn cha.En: Her heart becomes lighter, and she smiles at her father.Vi: Cả gia đình tiếp tục dạo bước quanh hồ.En: The family continues their walk around the lake.Vi: Linh vẫn vui vẻ chụp ảnh.En: Linh continues happily taking photos.Vi: Nhưng có lẽ hôm nay, không chỉ có hoa anh đào đang nở, mà một thứ gì đó trong lòng Hà cũng đã thức dậy.En: But perhaps today, not only are peach blossoms blooming, but something within Hà has also awakened.Vi: Cuối cùng, Hà nhìn về phía tương lai với sự tự tin mới.En: In the end, Hà looks toward the future with newfound confidence.Vi: Cô đã tìm thấy niềm tin và tình yêu của gia đình.En: She has found faith and love in her family.Vi: Những bước đi của họ trên con đường đá quanh hồ đánh dấu một khởi đầu mới, đầy hy vọng và đoàn kết.En: Their footsteps on the stone path around the lake mark a new beginning, full of hope and unity. Vocabulary Words:peach blossoms: hoa đàovendor: rao hàngvitality: sức sốngfamiliar: quen thuộcexpectations: kì vọngdesires: mong muốncarefreely: vô tưsparkling: lấp lánhgently: nhẹ nhàngcalls: gọisurprised: ngạc nhiêncorner: góc yên tĩnhworries: lo âuproud: tự hàogentle: hiền từsupport: ủng hộbreeze: ngọn gióclouds: mây mùsincere: chân thànhsmiles: mỉm cườiawakened: thức dậyfaith: niềm tinhope: hy vọngunity: đoàn...
    Show more Show less
    13 mins
  • A Spring Chase: Linh and the Determined Duck at Hoan Kiem
    Apr 3 2025
    Fluent Fiction - Vietnamese: A Spring Chase: Linh and the Determined Duck at Hoan Kiem Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-04-03-22-34-02-vi Story Transcript:Vi: Mùa xuân ở Hồ Hoàn Kiếm thật đẹp.En: Spring at Hồ Hoàn Kiếm is truly beautiful.Vi: Hoa đào nở rực rỡ, tỏa hương thơm ngát trong không khí.En: The peach blossoms bloom brilliantly, spreading a fragrant aroma in the air.Vi: Cô gái trẻ tên Linh quyết định đi dạo quanh hồ để tận hưởng buổi chiều yên bình.En: A young woman named Linh decided to take a walk around the lake to enjoy a peaceful afternoon.Vi: Linh thích cảm giác nhẹ nhàng, yên tĩnh của thiên nhiên.En: Linh loves the gentle, quiet feeling of nature.Vi: Nhưng hôm nay, mọi thứ không êm đềm như cô mong muốn.En: But today, things are not as serene as she hoped.Vi: Linh mặc một chiếc váy xoè màu xanh nước biển dịu dàng.En: Linh wore a soft blue flared dress.Vi: Cô đi bộ lòng vòng dưới tán cây hoa anh đào, cảm nhận gió nhẹ thổi qua.En: She walked under the canopy of cherry blossoms, feeling the gentle breeze blow by.Vi: Nhưng kỳ lạ thay, một chú vịt xuất hiện từ đâu không rõ, bắt đầu bám theo Linh không rời.En: But strangely enough, a duck appeared from who knows where and started following Linh relentlessly.Vi: Con vịt này có lẽ nghĩ rằng váy của Linh là món gì đó ngon lành.En: This duck might have thought that Linh's dress was something delicious.Vi: Linh cố tình rẽ hướng để tránh nhưng chú vịt càng chạy nhanh hơn.En: Linh intentionally turned in different directions to avoid it, but the duck only ran faster.Vi: Linh bật cười, cảm giác vừa bực mình vừa buồn cười.En: Linh burst into laughter, feeling both annoyed and amused.Vi: Mai, người bán hàng rong gần đó, quan sát từ xa và không thể nín cười.En: Mai, a street vendor nearby, watched from afar and couldn't hold back her laughter.Vi: Quang, bạn của Linh, đang ngồi nghỉ trên ghế đá gần bờ hồ.En: Quang, a friend of Linh, was resting on a stone bench near the lake's edge.Vi: Thấy chuyện lạ, anh chạy lại hỏi, "Có chuyện gì vậy, Linh?En: Seeing the strange incident, he ran up and asked, "What's going on, Linh?"Vi: "Linh thở dài, vừa cười vừa nói, "Chú vịt cứ tưởng mình là bạn thân mới tìm thấy!En: Linh sighed, laughing as she said, "The duck thinks it's found a new best friend!"Vi: "Mai góp ý, "Có thể nó thích váy của em đấy.En: Mai chimed in, "Maybe it likes your dress.Vi: Hay là mình thử cho nó ăn cái gì đó khác?En: How about we try feeding it something else?"Vi: "Quang bật ra ý tưởng, "Chúng ta lấy một ít bánh từ quầy của Mai nhử nó xem.En: Quang came up with an idea, "Let's get some cakes from Mai's stall to lure it away."Vi: "Mai hào hứng đồng ý.En: Mai agreed enthusiastically.Vi: Cô đưa cho Linh một ít mẩu bánh còn sót lại.En: She handed Linh some leftover cake pieces.Vi: Linh nhẹ nhàng vung vẩy bánh để dẫn dụ con vịt.En: Linh gently waved the cake to entice the duck.Vi: Chú vịt lập tức chuyển hướng theo mùi bánh.En: The duck immediately shifted its attention to the smell of the cake.Vi: Linh khéo léo ném bánh xa xa, kéo sự chú ý của vịt ra khỏi mình.En: Linh cleverly threw the cake far away, diverting the duck's attention from herself.Vi: Cuối cùng, với chút tài tình và một chút may mắn, Quang và Mai cũng giúp Linh thoát khỏi "cuộc săn đuổi" ấy.En: Finally, with a bit of cleverness and a bit of luck, Quang and Mai helped Linh escape from the "chase."Vi: Linh nhìn đám mây bồng bềnh trên bầu trời, cười rạng rỡ.En: Linh looked at the floating clouds in the sky, smiling brightly.Vi: Cô nói, "Thỉnh thoảng vui vẻ một chút cũng không hại gì.En: She said, "A little fun once in a while doesn't hurt."Vi: "Quang cười, "Đúng vậy, biết đâu mai mốt em sẽ nhớ mãi kỷ niệm này.En: Quang laughed, "That's right, who knows, you might remember this forever."Vi: "Mai gật đầu, "Lần sau mang theo bánh nhiều hơn, Linh nhé!En: Mai nodded, "Next time bring more cakes, Linh!"Vi: "Cả ba cùng cười toe toét.En: All three laughed widely.Vi: Câu chuyện về chú vịt và chiếc váy xanh trở thành một ký ức vui vẻ đặc biệt ở Hồ Hoàn Kiếm vào đầu xuân.En: The story about the duck and the blue dress became a special happy memory at Hồ Hoàn Kiếm in early spring.Vi: Linh học cách đón nhận những điều bất ngờ và quý trọng sự giúp đỡ từ bạn bè.En: Linh learned to embrace the unexpected and appreciate the help from friends.Vi: Và thế, ...
    Show more Show less
    14 mins
  • Lost Buffaloes and the Power of Friendship: Minh's Quest
    Apr 2 2025
    Fluent Fiction - Vietnamese: Lost Buffaloes and the Power of Friendship: Minh's Quest Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-04-02-22-34-02-vi Story Transcript:Vi: Minh là một nông dân cần mẫn, sống ở vùng đồng bằng sông Cửu Long.En: Minh was a diligent farmer living in the Đồng Bằng Sông Cửu Long region.Vi: Ngày mới vừa sáng, Minh mở cánh cửa nhà, nhìn ra con đường làng quen thuộc.En: As the new day dawned, Minh opened the door of his house, looking out onto the familiar village road.Vi: Xung quanh là những cánh đồng lúa xanh mướt, những ngôi nhà sàn thưa thớt, hòa trong tiếng rao của những người bán hàng rong xa xa.En: Surrounding him were lush green rice fields, scattered stilt houses, blending with the distant calls of street vendors.Vi: Hôm nay là ngày Giỗ Tổ Hùng Vương, một ngày lễ truyền thống mà cả làng đều nhớ.En: Today was the day of Giỗ Tổ Hùng Vương, a traditional festival remembered by the entire village.Vi: Nhưng hôm nay Minh lo lắng.En: But today, Minh was worried.Vi: Đàn trâu của Minh đã biến mất qua đêm.En: His herd of buffaloes had disappeared overnight.Vi: Không biết đi đâu, chỉ thấy sân cỏ trống rỗng.En: Not knowing where they had gone, he only saw an empty grassy yard.Vi: Những con trâu này rất quan trọng cho mùa vụ sắp tới, Minh phải tìm chúng bằng mọi giá.En: These buffaloes were crucial for the upcoming harvest, and Minh had to find them at all costs.Vi: Trong lòng Minh tồn tại nỗi lo không tả nổi.En: His heart was filled with an indescribable worry.Vi: Anh không muốn bị nghĩ là kém cỏi, nhất là bởi Quang, người bạn cùng lớn lên nhưng luôn thành công hơn trong mắt làng xóm.En: He didn't want to be considered incompetent, especially by Quang, his childhood friend who was always more successful in the eyes of the villagers.Vi: "Mình phải làm gì đây?En: "What should I do?"Vi: " Minh tự hỏi.En: Minh asked himself.Vi: Anh nhớ tới Thu, một người bạn từ thuở nhỏ, nổi tiếng với khả năng tìm ra những điều tưởng như đã mất.En: He thought of Thu, a childhood friend known for her ability to find things that seemed lost.Vi: Ban đầu Minh hơi ngần ngại, nhưng quyết định tìm Thu và thử nghe phương pháp kỳ lạ của cô.En: Initially, Minh hesitated, but he decided to seek out Thu and try her unusual methods.Vi: "Thu, cậu giúp mình được không?En: "Thu, can you help me?"Vi: " Minh lo lắng nói khi tìm gặp Thu lúc sáng sớm.En: Minh asked anxiously when he met Thu early in the morning.Vi: Thu cười, ánh mắt tự tin.En: Thu smiled, her eyes confident.Vi: "Tất nhiên rồi, Minh.En: "Of course, Minh.Vi: Chúng ta cùng thử xem.En: Let's give it a try."Vi: "Thu dẫn Minh dò theo những dấu vết nhỏ trên đám cát ven sông.En: Thu led Minh to trace the faint marks on the sand along the riverbank.Vi: "Đây này," Thu chỉ vào những dấu chân trâu còn nhẹ hằn in.En: "Here," Thu pointed to faint buffalo footprints still visible.Vi: Hai người băng qua các bụi cây tràm, càng đi càng thấy đường mòn hẹp hơn.En: The two of them waded through the melaleuca bushes, and as they went, the path became narrower.Vi: Cuối cùng, họ đến một khu rừng ngập mặn rậm rạp, nơi phát hiện ra một mạng lưới các con đường bí mật.En: Finally, they reached a dense mangrove forest, where they discovered a network of secret paths.Vi: "Nhìn kìa!En: "Look!"Vi: " Thu thốt lên, khi phát hiện đám người đang chuẩn bị dẫn trâu đi.En: Thu exclaimed when she spotted a group of people preparing to lead the buffaloes away.Vi: Minh và Thu lập tức báo người trong làng và họ cùng nhau bắt bọn trộm.En: Minh and Thu immediately alerted the villagers, and together they caught the thieves.Vi: Nhờ sự dũng cảm và nhanh trí của Minh và Thu, đám trâu được trở về an toàn.En: Thanks to the bravery and quick thinking of Minh and Thu, the herd of buffaloes was returned safely.Vi: Làng xóm càng thêm yêu quý Minh.En: The villagers grew even more fond of Minh.Vi: Bây giờ, Minh không chỉ tự tin hơn mà còn hiểu rõ giá trị của việc hợp tác và tin tưởng bạn bè.En: Now, Minh was not only more confident, but also understood the value of cooperation and trusting his friends.Vi: Nhìn đàn trâu vui vẻ trở về, Minh mới cảm nhận được niềm vui của sự khẳng định bản thân, không chỉ cho mình mà còn cho cả làng quê yêu dấu.En: Watching the buffaloes happily return, Minh felt the joy of self-affirmation, not just for himself but for his beloved village. Vocabulary Words:diligent...
    Show more Show less
    13 mins

What listeners say about Fluent Fiction - Vietnamese

Average customer ratings

Reviews - Please select the tabs below to change the source of reviews.